Ngày 30-3-2026, Nghị định 91/2026/NĐ-CP của Chính phủ chính thức có hiệu lực, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Giáo dục đại học liên quan đến việc đặt tên cơ sở giáo dục đại học. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm thiết lập một chuẩn mực thống nhất, minh bạch và chặt chẽ cho hệ thống giáo dục đại học, trong bối cảnh thị trường giáo dục ngày càng mở rộng và đa dạng.
Việc chuẩn hóa tên gọi không chỉ giúp người học nhận diện rõ ràng loại hình cơ sở đào tạo mà còn tăng cường tính công khai, lành mạnh trong cạnh tranh giữa các cơ sở giáo dục. Đặc biệt, quy định mới hướng tới chấm dứt tình trạng nhiều cơ sở “tự phong”, sử dụng những từ ngữ dễ gây nhầm lẫn về vị thế, chất lượng hoặc nguồn gốc pháp lý của đơn vị.
![]()
Đặt tên phải đảm bảo tính ổn định và minh bạch
Theo Nghị định 91/2026, tên của cơ sở giáo dục đại học phải đáp ứng yêu cầu ổn định, lâu dài, phản ánh đúng bản chất, mô hình tổ chức và phạm vi hoạt động. Quy định này nhấn mạnh rằng tên gọi không thể thay đổi tùy tiện theo định hướng marketing hay chiến lược quảng bá của tổ chức.
Tên gọi cũng không được gây nhầm lẫn cho xã hội về loại hình trường (đại học hay học viện), cơ quan quản lý, chất lượng đào tạo hoặc vị thế pháp lý. Điều này đặc biệt quan trọng khi trong thực tế đã xuất hiện không ít trường hợp sử dụng thuật ngữ “đại học”, “quốc tế” hoặc “quốc gia” như một cách nâng tầm thương hiệu dù không đáp ứng đầy đủ điều kiện theo luật định.
Cấm sử dụng các từ ngữ thể hiện danh hiệu, thứ hạng hoặc trùng tên với cơ quan nhà nước
Một trong những nội dung đáng chú ý của nghị định là cấm các cơ sở giáo dục đại học sử dụng:
- Từ ngữ mang tính danh hiệu, thứ hạng (ví dụ: “đẳng cấp”, “tinh hoa”, “số 1”, “hàng đầu”…)
- Tên gọi hoặc ký hiệu trùng hoặc tương tự với cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang, tổ chức chính trị – xã hội
- Tên của tổ chức giáo dục trong hoặc ngoài nước khiến xã hội dễ nhầm lẫn
Quy định này đặc biệt cần thiết trong bối cảnh nhiều cơ sở tư nhân hoặc liên kết đào tạo quốc tế có xu hướng “mượn uy tín” của các tổ chức lớn để thu hút người học. Tên gọi chuẩn xác giúp đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi của người học, nhất là trong quá trình chọn trường và xét tuyển.
Sử dụng đúng các thuật ngữ “đại học”, “trường đại học”, “học viện”
Nghị định yêu cầu việc sử dụng những thuật ngữ này phải phù hợp với điều kiện thành lập và cơ cấu tổ chức.
- “Đại học” chỉ được dùng khi cơ sở có cơ cấu đại học gồm nhiều trường thành viên, hội đồng đại học và hệ thống quản trị phù hợp.
- “Trường đại học” được sử dụng cho cơ sở có quy mô và mô hình đào tạo nhất định, bảo đảm điều kiện pháp lý để cấp bằng.
- “Học viện” chỉ áp dụng cho các cơ sở có chức năng đào tạo, nghiên cứu chuyên ngành theo quy định.
Việc siết chặt cách dùng này sẽ hạn chế tình trạng các cơ sở mang tên “đại học” nhưng hoạt động như một trường đơn lẻ, hoặc tự gắn mác “học viện” khi không đáp ứng đặc thù đào tạo – nghiên cứu.
Không được dùng tùy tiện các từ “quốc gia”, “quốc tế” và “Việt Nam”
Điểm mới nổi bật nhất của Nghị định 91/2026 là quy định chặt chẽ việc sử dụng ba cụm từ thường gây “xuất hiện ảo” về vị thế hoặc tầm vóc của cơ sở đào tạo.
1. “Quốc gia”: chỉ dành cho đại học quốc gia
Cụm từ “quốc gia” chỉ được sử dụng trong trường hợp đại học quốc gia được Nhà nước công nhận. Các trường tư thục, công lập thông thường hoặc các mô hình liên kết đều không được dùng cụm từ này, vì dễ dẫn đến hiểu nhầm về sự bảo trợ hoặc vị thế đặc biệt từ Nhà nước.
2. “Quốc tế”: yêu cầu cao và rõ ràng
Cơ sở giáo dục đại học chỉ được dùng từ “quốc tế” trong tên gọi khi thuộc một trong các trường hợp:
- Giảng dạy toàn bộ các ngành, trình độ bằng tiếng nước ngoài
- Có 100% vốn đầu tư nước ngoài
- Được thành lập theo hiệp định song phương hoặc đa phương giữa Chính phủ Việt Nam và chính phủ nước ngoài
Quy định này nhằm xử lý tình trạng nhiều cơ sở tự gắn nhãn “quốc tế” để thu hút sinh viên dù chương trình đào tạo vẫn chủ yếu bằng tiếng Việt hoặc nội dung không đạt chuẩn quốc tế thật sự.
3. “Việt Nam”: chỉ áp dụng cho một số cơ sở có vốn nước ngoài
Tương tự, cụm từ “Việt Nam” chỉ được sử dụng khi:
- Cơ sở có 100% vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, hoặc
- Được thành lập theo hiệp định giữa Chính phủ Việt Nam và chính phủ nước ngoài
Điều này ngăn các cơ sở công lập hoặc tư thục trong nước tự thêm chữ “Việt Nam” để tạo cảm giác quy mô quốc gia hoặc được Nhà nước bảo trợ.
Tác động đối với hệ thống giáo dục đại học và người học
Việc áp dụng các quy định mới dự kiến tạo ra nhiều chuyển biến tích cực:
1. Tăng tính minh bạch và bảo vệ người học
Người học và phụ huynh sẽ có cơ sở rõ ràng để phân biệt loại hình trường, tránh nhầm lẫn giữa “đại học thật” và “đại học danh nghĩa”.
2. Chuẩn hóa hệ thống, giảm tình trạng “tự nâng cấp”
Tên gọi không còn là công cụ quảng cáo, mà phản ánh chính xác năng lực đào tạo và mô hình quản trị của cơ sở giáo dục.
3. Tăng cường quản lý nhà nước và chất lượng thị trường giáo dục
Với quy định mới, cơ quan quản lý sẽ dễ dàng hơn trong việc xác định loại hình, phạm vi và trách nhiệm pháp lý của từng cơ sở.
4. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh
Khi việc đặt tên được chuẩn hóa, các cơ sở phải cạnh tranh bằng chất lượng đào tạo, thay vì dùng tên gọi để thu hút người học.
Hướng tới một hệ thống giáo dục đại học chuyên nghiệp, chuẩn hóa
Nghị định 91/2026 được nhìn nhận là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực hoàn thiện môi trường giáo dục đại học Việt Nam theo hướng minh bạch, chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế. Việc đặt tên cơ sở giáo dục tưởng chừng nhỏ, nhưng lại có tác động lớn đến cách xã hội nhận diện, phân loại và đánh giá chất lượng đào tạo.
Khi việc đặt tên được kiểm soát chặt chẽ, người học sẽ được bảo vệ tốt hơn, và các cơ sở giáo dục sẽ buộc phải đầu tư vào chất lượng thực sự thay vì chiến lược hình ảnh. Đây cũng là tiền đề để Việt Nam xây dựng một hệ thống giáo dục đại học cạnh tranh, lành mạnh, phù hợp với xu hướng quốc tế và nhu cầu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
