Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực quan trọng của phát triển kinh tế, sáng chế không chỉ là thành quả của hoạt động nghiên cứu mà còn là đối tượng pháp lý có giá trị đặc biệt.
Vậy, dưới góc độ pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam, sáng chế được hiểu như thế nào, được thể hiện ra sao, và vì sao lại cần được ưu tiên bảo hộ?
Luật sư Đào Thu Trang từ công ty luật SBLAW sẽ có phần trao đổi về vấn đề này.
![]()
Nền tảng pháp lý, khái niệm và tiêu chí xác định sáng chế
Theo luật sư, sáng chế được hiểu như thế nào và vì sao sáng chế lại được xem là đối tượng cần được ưu tiên bảo hộ?
Trả lời:– Sáng chế được định nghĩa trong Luật Sở Hữu Trí Tuệ Việt Nam năm 2005 (sửa đổi năm 2022) là “giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên”.
– Khác với những khái niệm phổ thông khác, sáng chế không chỉ là một ý tưởng trừu tượng mà phải có khả năng áp dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp, từ đó tạo nên giá trị kinh tế. -> Sáng chế trở thành đối tượng xứng đáng được bảo hộ pháp lý và thương mại hóa.
Câu hỏi: Vậy trong thực tế, sáng chế được thể hiện dưới những hình thức nào?
Trả lời:
– Sáng chế có thể được thể hiện dưới hai hình thức chính:
(1) sản phẩm – bao gồm dạng vật thể như thiết bị, máy móc, dụng cụ, linh kiện hoặc dạng chất thể như các tổ hợp chất, gen, tế bào
(2) quy trình/phương pháp – một tập hợp các thông tin xác định cách thức tiến hành một quá trình, công việc cụ thể.
– Từ quan điểm thương mại hóa, việc sáng chế có thể ở dạng sản phẩm hoặc quy trình là rất quan trọng, vì nó mở rộng phạm vi các giải pháp có thể được bảo hộ và kinh doanh, từ những sản phẩm vật lý cho đến các phương pháp sản xuất, quy trình xử lý, hoặc thậm chí là các quy trình kỹ thuật ẩn chứa trong các sản phẩm.
Câu hỏi: Theo luật sư, pháp luật Việt Nam hiện nay quy định những điều kiện nào để một sáng chế được bảo hộ?
Trả lời: Để được công nhận là sáng chế đủ điều kiện bảo hộ tại Việt Nam, một giải pháp kỹ thuật phải đáp ứng ba tiêu chuẩn bắt buộc theo Khoản 1 Điều 58 Luật Sở Hữu Trí Tuệ: Ba tiêu chuẩn này không phải là ngẫu nhiên mà được thiết kế để đảm bảo rằng chỉ những sáng chế thực sự mới, sáng tạo và có giá trị kinh tế mới được bảo hộ, từ đó tránh lãng phí nguồn tài nguyên của hệ thống cấp bằng.
1. Sáng chế có tính mới:
– Sáng chế được coi là có tính mới nếu chưa bị bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn đăng ký hoặc trước ngày ưu tiên.
– Yêu cầu tính mới tuyệt đối này nhằm đảm bảo rằng sáng chế chưa pháp luật được biết đến bởi công chúng, và do đó việc cấp độc quyền sáng chế sẽ mang lại lợi ích thực sự cho xã hội – khuyến khích nhà sáng chế công bố công nghệ và nộp đơn bảo hộ thay vì giữ bí mật.
– Việt Nam quy định thời gian ân hạn 12 tháng, nghĩa là nếu sáng chế bị bộc lộ công khai, nhà sáng chế vẫn có 12 tháng để nộp đơn đăng ký mà không mất tính mới, tạo ra sự cân bằng giữa bảo vệ quyền của nhà sáng chế và sự công bố công nghệ.
2. Sáng chế có trình độ sáng tạo:
– Sáng chế phải thể hiện một bước tiến sáng tạo, không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực kỹ thuật tương ứng, dựa vào các giải pháp kỹ thuật đã được bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn.
– Tiêu chuẩn này giữ vai trò lọc quan trọng để tránh cho các sáng chế “rõ ràng” (obvious) được bảo hộ – tức là những sáng chế mà bất kỳ chuyên gia nào trong lĩnh vực đó cũng có thể dễ dàng sáng tạo ra bằng cách kết hợp các công nghệ hiện có.
– Nếu tiêu chuẩn này lỏng lẻo, hệ thống bảo hộ sáng chế sẽ trở nên vô giá trị vì quá nhiều sáng chế tầm thường sẽ được bảo hộ, cản trở các doanh nghiệp khác phát triển công nghệ.
3. Sáng chế có khả năng áp dụng công nghiệp:
– Sáng chế phải có khả năng thực hiện được việc chế tạo, sản xuất ra hàng loạt sản phẩm hoặc áp dụng lặp đi lặp lại quy trình và thu được kết quả nhất định.
– Tiêu chuẩn này kết nối trực tiếp đến khả năng thương mại hóa của sáng chế – nếu một sáng chế không thể thực hiện được trong công nghiệp, thì nó sẽ không có giá trị kinh tế và không xứng đáng được bảo hộ. Nhờ tiêu chuẩn này mà hệ thống bảo hộ sáng chế được tập trung vào những công nghệ có khả năng biến thành sản phẩm thực tế và tạo ra giá trị.
Ba tiêu chuẩn này không độc lập mà liên hệ chặt chẽ với nhau. Tính mới đảm bảo không ai khác sở hữu công nghệ, trình độ sáng tạo đảm bảo nó đáng giá bảo hộ, và khả năng áp dụng công nghiệp đảm bảo nó có thể trở thành sản phẩm thực tế tạo ra lợi nhuận.
Tham khảo tư vấn: Dịch vụ đăng kí kiểu dáng nhãn hiệu
