Vụ 130 tấn thịt nhiễm dịch tại Đồ hộp Hạ Long: Khi chuỗi cung ứng thực phẩm bộc lộ kẽ hở quản lý

Tác giả: Bảo hộ thương hiệu 5 lượt xem Đăng ngày 16/01/2026

Luật sư Nguyễn Ngọc Hà, Giám đốc khối Luật, Công ty Luật SBLAW cho rằng vụ phát hiện 130 tấn thịt lợn nhiễm dịch tả châu Phi trong kho của một doanh nghiệp thực phẩm không chỉ là sự cố cá biệt, mà phơi bày những kẽ hở đáng lo ngại trong quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm hiện nay.

Vụ việc phát hiện 130 tấn thịt lợn nhiễm dịch tả châu Phi được lưu trữ trong kho của một doanh nghiệp thực phẩm đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về những lỗ hổng nghiêm trọng trong quản lý chuỗi cung ứng nguyên liệu.

Không chỉ dừng ở sai phạm của riêng doanh nghiệp, sự việc cho thấy các kẽ hở trong cơ chế kiểm soát, hậu kiểm và phân định trách nhiệm giữa các khâu, đòi hỏi phải nhìn nhận lại toàn diện cách thức bảo đảm an toàn thực phẩm hiện nay.

luật sư Nguyễn Ngọc Hà, giám đốc khối Luật, Công ty Luật SBLAW.

Trao đổi với chúng tôi, Luật sư Nguyễn Ngọc Hà, Giám đốc khối Luật, Công ty Luật SBLAW đã phân tích những khía cạnh pháp lý đáng chú ý xoay quanh vụ việc này.

Theo Luật sư, việc một doanh nghiệp thực phẩm lâu năm có thể lưu trữ tới 130 tấn thịt nhiễm dịch cho thấy rủi ro nào đang tồn tại trong chuỗi cung ứng thực phẩm hiện nay?

Vụ việc một doanh nghiệp thực phẩm lâu năm vẫn có thể lưu trữ tới 130 tấn thịt nhiễm dịch tả châu Phi không chỉ phản ánh rủi ro kỹ thuật trong khâu kiểm soát nguyên liệu, mà còn cho thấy những vấn đề mang tính cấu trúc và tư duy quản trị của chuỗi cung ứng thực phẩm hiện nay.

Trước hết, đây là rủi ro về đứt gãy trách nhiệm trong một chuỗi cung ứng phân mảnh. Chuỗi cung ứng thịt ở Việt Nam thường kéo dài qua nhiều tầng nấc trung gian, từ chăn nuôi nhỏ lẻ, thu gom, giết mổ, cấp đông, lưu kho cho đến chế biến.

Mỗi mắt xích đều có nghĩa vụ pháp lý nhất định, nhưng trên thực tế lại không có một cơ chế ràng buộc trách nhiệm xuyên suốt. Doanh nghiệp ở khâu cuối thường dựa vào hồ sơ kiểm dịch, giấy tờ hành chính từ các khâu trước, trong khi ít có động lực hoặc công cụ để kiểm soát thực chất tình trạng dịch bệnh của nguyên liệu.

Thứ hai, vụ việc bộc lộ rủi ro từ tư duy tuân thủ mang tính hình thức, nặng về thủ tục hơn là quản trị rủi ro. Không thể loại trừ khả năng các quy trình, hồ sơ kiểm soát chất lượng vẫn tồn tại trên giấy, nhưng không được vận hành đúng tinh thần của pháp luật. Khi tuân thủ chỉ nhằm vượt qua các đợt kiểm tra định kỳ, chứ không gắn với mục tiêu bảo đảm an toàn thực phẩm, thì những nguy cơ nghiêm trọng như dịch bệnh hoàn toàn có thể lọt qua “lưới an toàn” nội bộ của doanh nghiệp.

Thứ ba, đây là rủi ro đạo đức kinh doanh trong bối cảnh áp lực thị trường và lợi nhuận. Dịch tả châu Phi kéo dài khiến nguồn nguyên liệu an toàn khan hiếm, giá thành biến động mạnh. Trong bối cảnh đó, nếu chế tài chưa đủ sức răn đe và khả năng bị phát hiện thấp, sẽ xuất hiện tâm lý đánh đổi: chấp nhận rủi ro pháp lý để bảo toàn dòng tiền hoặc lợi nhuận. Đây là rủi ro nguy hiểm nhất, bởi nó không xuất phát từ thiếu năng lực, mà từ lựa chọn có chủ ý, đặt lợi ích kinh tế lên trên an toàn cộng đồng.

Thứ tư, vụ việc cũng cho thấy rủi ro từ công tác giám sát theo chuỗi của cơ quan quản lý nhà nước. Hoạt động thanh tra, kiểm tra hiện nay vẫn mang tính đơn lẻ, theo từng lĩnh vực và từng khâu, trong khi chưa hình thành được một cơ chế giám sát tổng thể dòng chảy của nguyên liệu thực phẩm. Các kho lạnh, điểm trung chuyển lớn có thể trở thành “vùng trũng” trong quản lý nếu không được giám sát thường xuyên và kết nối dữ liệu với hệ thống thú y, an toàn thực phẩm và quản lý thị trường.

Cuối cùng, cần nhìn nhận đây là rủi ro lan truyền mang tính hệ thống đối với toàn ngành. Một sự cố tại một doanh nghiệp lớn không chỉ ảnh hưởng đến chính doanh nghiệp đó, mà còn làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với thị trường thịt nói chung, gây thiệt hại cho những doanh nghiệp tuân thủ nghiêm túc, và tạo thêm rào cản cho hoạt động xuất khẩu trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.

Tóm lại, việc lưu trữ tới 130 tấn thịt nhiễm dịch là lời cảnh báo nghiêm khắc rằng chuỗi cung ứng thực phẩm hiện nay vẫn tiềm ẩn những lỗ hổng sâu về trách nhiệm, về tư duy tuân thủ và về cơ chế giám sát, đòi hỏi phải được nhìn nhận và xử lý ở tầm chính sách, chứ không thể chỉ dừng lại ở việc xử lý một vụ vi phạm cụ thể.

Pháp luật hiện hành quy định ra sao về nghĩa vụ kiểm tra, thẩm định và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu của doanh nghiệp chế biến thực phẩm? Vụ việc này đang phản ánh những lỗ hổng nào trong công tác này, thưa Luật sư?

Dưới góc độ pháp lý, có thể khẳng định rằng khung pháp luật hiện hành về kiểm tra, thẩm định và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu thực phẩm về cơ bản không thiếu, nhưng vụ việc này cho thấy những lỗ hổng rất đáng lo ngại trong khâu tổ chức thực hiện.

Trước hết, về nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp, Luật An toàn thực phẩm 2010 quy định rõ doanh nghiệp chế biến thực phẩm phải chỉ sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng, bảo đảm an toàn, phù hợp quy chuẩn kỹ thuật; đồng thời có trách nhiệm kiểm soát điều kiện bảo quản, lưu trữ và truy xuất được nguồn gốc nguyên liệu trong suốt quá trình sản xuất – kinh doanh.

Đối với sản phẩm có nguồn gốc động vật, Luật Thú y 2015 và các văn bản hướng dẫn còn yêu cầu nghiêm ngặt hơn, bao gồm kiểm dịch bắt buộc, kiểm soát dịch bệnh, và xử lý, tiêu hủy ngay đối với sản phẩm nhiễm bệnh hoặc có nguy cơ lây lan dịch.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng đặt ra nghĩa vụ tự kiểm soát đối với doanh nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ “chờ” kết quả kiểm tra từ cơ quan chức năng, mà phải chủ động xây dựng và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, kiểm tra hồ sơ, kiểm tra thực tế, đến lưu trữ thông tin để phục vụ truy xuất khi cần thiết.

Tuy nhiên, chính tại đây, vụ việc đã phơi bày những lỗ hổng lớn.

Thứ nhất, đó là lỗ hổng giữa quy định truy xuất nguồn gốc và khả năng kiểm soát thực chất rủi ro dịch bệnh. Truy xuất nguồn gốc hiện nay ở nhiều doanh nghiệp mới dừng ở mức xác định “nguồn hàng từ đâu”, ai bán, có giấy tờ hay không, mà chưa gắn chặt với việc kiểm soát tình trạng dịch bệnh tại thời điểm thu mua và trong suốt quá trình bảo quản. Khi giấy tờ trở thành “lá chắn pháp lý”, nguy cơ thực tế lại bị che khuất.

Thứ hai, vụ việc cho thấy lỗ hổng trong cơ chế thẩm định đầu vào của doanh nghiệp chế biến. Với khối lượng lớn như 130 tấn thịt, phải có quy trình kiểm tra nhiều lớp, bao gồm cả đánh giá rủi ro theo lô hàng, theo khu vực dịch tễ và xét nghiệm định kỳ. Việc để lượng hàng này tồn trữ cho thấy quy trình thẩm định hoặc không đầy đủ, hoặc không được thực hiện nghiêm túc.

Thứ ba, đây là lỗ hổng trong việc gắn trách nhiệm pháp lý với trách nhiệm quản trị. Pháp luật quy định trách nhiệm chung cho pháp nhân, nhưng trên thực tế, việc phân công trách nhiệm cá nhân trong doanh nghiệp – từ bộ phận thu mua, kiểm soát chất lượng đến lãnh đạo – chưa đủ rõ ràng. Khi xảy ra sự cố, rất khó xác định ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp, dẫn đến tâm lý “trách nhiệm tập thể nhưng không ai chịu trách nhiệm cá nhân”.

Thứ tư, vụ việc phản ánh lỗ hổng trong sự phối hợp và giám sát của cơ quan quản lý nhà nước. Dữ liệu về dịch bệnh, kiểm dịch, lưu thông hàng hóa chưa được liên thông đầy đủ giữa các cơ quan thú y, an toàn thực phẩm và quản lý thị trường. Điều này khiến công tác kiểm tra chủ yếu mang tính hậu kiểm, phát hiện khi sự việc đã ở quy mô lớn.

Tóm lại, vụ việc không cho thấy sự thiếu vắng của quy định pháp luật, mà chỉ ra rằng nghĩa vụ kiểm tra, thẩm định và truy xuất nguồn gốc hiện nay vẫn còn bị thực hiện một cách hình thức và thiếu cơ chế ràng buộc trách nhiệm cụ thể. Đây chính là khoảng trống cần được lấp đầy nếu muốn bảo đảm an toàn thực phẩm một cách thực chất, thay vì chỉ dừng lại ở tuân thủ trên giấy tờ.

Nhiều ý kiến cho rằng chế tài hiện nay vẫn chưa đủ sức răn đe, dẫn tới tình trạng “đánh đổi rủi ro lấy lợi nhuận”. Luật sư đánh giá thế nào về nhận định này?

Trước hết, mức xử phạt trong lĩnh vực an toàn thực phẩm (được quy định tại Nghị định số 115/2028/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP; Bộ luật Hình sự), dù đã được nâng lên so với trước đây, nhưng vẫn chưa đủ để triệt tiêu động cơ “liều”. Khi lợi nhuận thu được từ việc sử dụng nguyên liệu rẻ, kém an toàn cao hơn đáng kể so với nguy cơ bị xử phạt, thì hành vi đánh đổi rủi ro rất dễ xảy ra.

Tuy nhiên, cũng cần nói thêm rằng vấn đề không chỉ nằm ở mức phạt, mà còn ở cách áp dụng chế tài. Pháp luật hiện hành đã có những quy định cho phép xử lý rất nghiêm, kể cả trách nhiệm hình sự trong những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng. Vấn đề là việc áp dụng các chế tài này trên thực tế còn dè dặt, chưa tạo được những “án lệ xã hội” đủ mạnh để cảnh báo và phòng ngừa chung.

Thiết nghĩ, để chấm dứt tình trạng “đánh đổi rủi ro lấy lợi nhuận”, cần một cách tiếp cận đồng bộ hơn: không chỉ nâng mức phạt tiền, mà phải tăng xác suất bị phát hiện; áp dụng nhất quán các chế tài nghiêm khắc đối với những vi phạm có tính hệ thống, có yếu tố cố ý; và đặc biệt là cá thể hóa trách nhiệm của người quản lý, người ra quyết định. Khi rủi ro pháp lý gắn trực tiếp với uy tín, sự nghiệp và trách nhiệm cá nhân, thì động cơ đánh đổi sẽ giảm đi một cách thực chất.

Theo Luật sư, sau vụ việc này, pháp luật cần siết chặt trách nhiệm ở khâu nào: doanh nghiệp chế biến, đơn vị cung ứng hay cơ quan quản lý?

Sau vụ việc này, không nên tiếp cận theo hướng chỉ siết chặt trách nhiệm ở một khâu riêng lẻ, đồng thời tăng cường ràng buộc pháp lý đối với đơn vị cung ứng và nâng cao hiệu lực giám sát của cơ quan quản lý nhà nước.

Trước hết, doanh nghiệp chế biến cần được đặt ở vị trí chịu trách nhiệm cao nhất. Đây là “điểm chốt” cuối cùng trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường, nơi rủi ro có thể được ngăn chặn hoặc bị hợp thức hóa. Doanh nghiệp chế biến không thể chỉ dựa vào hồ sơ từ nhà cung ứng, mà phải có nghĩa vụ thẩm định độc lập, đánh giá rủi ro dịch bệnh, và từ chối nguyên liệu không bảo đảm an toàn, kể cả khi điều đó làm tăng chi phí. Pháp luật cần siết chặt trách nhiệm này theo hướng gắn trực tiếp với người quản lý, người ra quyết định, tránh tình trạng trách nhiệm chỉ dừng ở pháp nhân chung chung.

Tuy nhiên, nếu chỉ “đánh mạnh” vào doanh nghiệp chế biến mà bỏ qua đơn vị cung ứng nguyên liệu, thì sẽ không giải quyết tận gốc vấn đề. Cần tăng trách nhiệm pháp lý đối với các khâu thu gom, giết mổ, bảo quản và vận chuyển, đặc biệt là trách nhiệm về tính trung thực của thông tin cung ứng và nghĩa vụ bồi hoàn khi gây ra rủi ro cho khâu sau. Khi khâu cung ứng biết rằng việc cung cấp nguyên liệu không bảo đảm có thể dẫn đến chế tài nghiêm khắc và trách nhiệm liên đới, họ sẽ thận trọng hơn trong toàn bộ quá trình.

Bên cạnh đó, vai trò của cơ quan quản lý nhà nước cần được siết theo hướng hiệu lực và hiệu quả, thay vì chỉ mở rộng thẩm quyền trên giấy. Trách nhiệm không chỉ là đi kiểm tra, xử phạt sau vi phạm, mà là xây dựng được cơ chế giám sát theo chuỗi, liên thông dữ liệu giữa thú y, an toàn thực phẩm, quản lý thị trường và chính quyền địa phương. Nếu hệ thống giám sát vẫn phân mảnh, thì dù có siết chặt trách nhiệm của doanh nghiệp đến đâu, các “điểm mù” trong quản lý vẫn sẽ tồn tại.

Chỉ khi cả ba khâu này cùng bị đặt dưới áp lực trách nhiệm pháp lý tương xứng, thì chuỗi cung ứng thực phẩm mới có thể vận hành an toàn và bền vững.

Về lâu dài, về lâu dài, luật sư có góp ý như thế nào để tránh các vụ việc tương tự, nhất là trong bối cảnh xuất khẩu và tiêu chuẩn an toàn ngày càng khắt khe?

Về lâu dài, để tránh lặp lại những vụ việc tương tự, cần tiếp cận vấn đề theo hướng phòng ngừa mang tính hệ thống, thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố đã xảy ra, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam ngày càng phụ thuộc vào xuất khẩu và phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Trước hết, cần nâng chuẩn tuân thủ từ “đáp ứng pháp luật trong nước” lên “tiệm cận chuẩn quốc tế”. Doanh nghiệp chế biến thực phẩm, nhất là doanh nghiệp có định hướng xuất khẩu, không nên chỉ dừng lại ở các yêu cầu tối thiểu của pháp luật Việt Nam, mà cần chủ động áp dụng các hệ thống quản lý tiên tiến như HACCP, ISO 22000, BRC, GlobalGAP hoặc các chuẩn tương đương. Khi tiêu chuẩn nội bộ cao hơn chuẩn pháp lý tối thiểu, rủi ro dịch bệnh và vi phạm sẽ giảm đáng kể.

Thứ hai, cần siết chặt trách nhiệm cá nhân của người quản lý và người ra quyết định. Về mặt pháp luật, nên tăng cường các cơ chế gắn trách nhiệm của lãnh đạo doanh nghiệp với an toàn thực phẩm, không chỉ dừng ở trách nhiệm của pháp nhân. Khi người đứng đầu phải đối mặt với rủi ro pháp lý và uy tín cá nhân, việc “đánh đổi rủi ro lấy lợi nhuận” sẽ khó xảy ra hơn.

Thứ ba, cần hiện đại hóa hệ thống truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chuỗi cung ứng. Nhà nước nên thúc đẩy việc số hóa dữ liệu về kiểm dịch, dịch bệnh, lưu thông nguyên liệu, kết nối các khâu từ chăn nuôi, giết mổ đến chế biến và xuất khẩu. Truy xuất nguồn gốc không chỉ để “truy tìm sau vi phạm”, mà phải trở thành công cụ cảnh báo sớm, giúp doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhận diện rủi ro ngay từ đầu chuỗi.

Thứ tư, cần đổi mới cách thức thanh tra, kiểm tra theo hướng quản lý rủi ro. Thay vì kiểm tra dàn trải, cần tập trung nguồn lực vào các khâu, các doanh nghiệp và khu vực có nguy cơ cao, đặc biệt là kho lạnh, điểm trung chuyển lớn và doanh nghiệp chế biến quy mô lớn. Việc kiểm tra phải đủ tần suất, đủ chiều sâu và có sự phối hợp liên ngành, tránh tình trạng “mỗi nơi quản một đoạn”.

Thứ năm, cần tăng cường tính minh bạch và áp lực từ thị trường. Việc công khai thông tin vi phạm an toàn thực phẩm, kết quả kiểm tra, thu hồi sản phẩm cần được thực hiện nghiêm túc và kịp thời. Khi danh tiếng doanh nghiệp gắn chặt với mức độ tuân thủ, thì thị trường và người tiêu dùng sẽ trở thành một cơ chế giám sát hiệu quả, bổ trợ cho pháp luật.

Cuối cùng, về mặt dài hạn, cần xây dựng văn hóa tuân thủ và đạo đức kinh doanh trong lĩnh vực thực phẩm. An toàn thực phẩm không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà là yếu tố sống còn đối với thương hiệu, khả năng xuất khẩu và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Trong bối cảnh hội nhập sâu, chỉ một sự cố lớn cũng có thể khiến cả ngành phải trả giá bằng việc mất thị trường, mất uy tín quốc gia.

Tóm lại, để tránh các vụ việc tương tự, cần một chiến lược dài hạn kết hợp giữa hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu lực thực thi, hiện đại hóa quản lý chuỗi cung ứng và thay đổi tư duy tuân thủ của doanh nghiệp. Đây là con đường duy nhất để ngành thực phẩm Việt Nam đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường trong nước và quốc tế.

Trân trọng cảm ơn Luật sư.

Tham khảo tư vấn: Dịch vụ Bảo hộ thương hiệu

    Gặp Luật Sư Sở Hữu Trí Tuệ Để Được Tư Vấn

    Bảo hộ Thương hiệu - Sáng chế Kiểu dáng - Nhượng quyền - Xử lý vi phạm

    Bài viết cùng chủ đề:

    Trụ sở làm việc mới của Cục Bản quyền tác giả
    120 lượt xem 05/01/2026

    COV – Cục Bản quyền tác giả trân trọng thông báo: Thực hiện việc sắp xếp, bố trí trụ sở làm việc theo kế hoạch của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Bản quyền tác giả chuyển trụ sở về địa chỉ mới như sau: Số 32 Hào Nam, phường Ô Chợ...

    TỌA ĐÀM TRỰC TUYẾN: “TỰ BẢO VỆ TRƯỚC CHIÊU TRÒ LỪA ĐẢO TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG”
    134 lượt xem 22/12/2025

    CHÍNH THỨC LỘ DIỆN: BỘ BA KHÁCH MỜI THAM GIA TỌA ĐÀM TRỰC TUYẾN: “TỰ BẢO VỆ TRƯỚC CHIÊU TRÒ LỪA ĐẢO TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG” Sau những câu chuyện có thật về các nạn nhân của lừa đảo công nghệ, một câu hỏi lớn được đặt ra: Làm thế nào để mỗi người có...

    Siết chặt quy định xuất xứ hàng hóa để ngăn gian lận và bảo vệ thị trường
    136 lượt xem 13/12/2025

    Luật sư Nguyễn Thanh Hà, chủ tịch SBLAW đã dành cho Báo Công thương phần trả lời phỏng vấn về các quy định về xuất xứ hàng hóa, SBLAW trân trọng giới thiệu nội dung bài phỏng vấn. Câu hỏi: Theo luật sư, Dự thảo Nghị định mới về xuất xứ hàng hóa có những...

    Luật sư Nguyễn Thanh Hà: Siết chặt xuất xứ, bảo vệ hàng hóa xuất khẩu
    116 lượt xem 13/12/2025

    Gian lận xuất xứ hàng hóa xuất khẩu ngày càng tinh vi, đòi hỏi siết chặt quản lý. Dự thảo Nghị định mới sẽ góp phần kiểm soát rủi ro, giúp doanh nghiệp tuân thủ hiệu quả. Trong thời gian gần đây, Dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện...

    Khi Doanh Nghiệp “Vạ Lây” Vì Nhầm Lẫn Thương Hiệu Dược Phẩm
    598 lượt xem 09/07/2025

    Việc các công ty dược có tên gọi tương tự nhau đang gây ra hệ lụy kép: người tiêu dùng hoang mang, doanh nghiệp chân chính bị tổn hại uy tín và doanh thu. Lý giải vấn đề này trên chương trình “Chuyển động 24h” (VTV1), Luật sư Nguyễn Thanh Hà, Chủ tịch SBLAW, đã...

    Cục Sở hữu trí tuệ thông báo phương án xử lý vấn đề thay đổi địa chỉ do sắp xếp lại đơn vị hành chính và tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp 
    725 lượt xem 30/06/2025

    Việc sắp xếp lại đơn vị hành chính và tổ chức chính quyền địa phương 02 cấp thời gian qua đã khiến nhiều người nộp đơn, chủ văn bằng bảo hộ, tác giả và tổ chức quản lý chỉ dẫn địa lý gặp lúng túng trong việc xác định địa chỉ chính thức để sử...

    SBLAW gia nhập VIPA: Cam kết đồng hành cùng trí tuệ Việt trên hành trình phát triển bền vững
    387 lượt xem 20/06/2025

    Ngày 9/5/2025, Công ty Luật SBLAW chính thức gia nhập Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam (Vietnam Intellectual Property Association – VIPA).  Hội Sở hữu trí tuệ Việt Nam (Vietnam Intellectual Property Association – VIPA) là tổ chức xã hội – nghề nghiệp phi chính phủ, hoạt động trong lĩnh vực sở hữu trí...

    Ban Chỉ đạo 389 quốc gia: Vai trò then chốt trong cuộc chiến chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả
    502 lượt xem 21/05/2025

    Tổng quan về sự ra đời của Ban chỉ đạo 389 Ban Chỉ đạo quốc gia chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả (gọi tắt là Ban Chỉ đạo 389 quốc gia) được Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập theo Quyết định số 389/QĐ-TTg ngày 19/3/2014, trong bối cảnh tình...

    Thông báo nghỉ lễ Ngày giải phóng Miền Nam 30/4 và Quốc tế Lao động 1/5
    464 lượt xem 29/04/2025

    Kính gửi Quý Đối Tác, Nhân dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 – 30/4/2025) và Ngày Quốc tế Lao động 1/5, SBLAW xin trân trọng gửi đến Quý Đối tác lời chúc sức khỏe, hạnh phúc và thành công. Ngày 30/4 là dấu mốc lịch sử...

    SBLAW chào mừng Ngày Sở hữu trí tuệ Thế giới 2025 – IP and Music: Feel the Beat of IP
    309 lượt xem 26/04/2025

    Nhân dịp Ngày Sở hữu trí tuệ Thế giới (26/4/2025), với chủ đề “IP and Music: Feel the Beat of IP”, SBLAW xin gửi lời chúc mừng trân trọng tới toàn thể khách hàng, đối tác và cộng đồng sáng tạo. Chủ đề năm nay tôn vinh vai trò của Sở hữu trí tuệ trong...

    SBLAW được vinh danh trong bảng xếp hạng IAM Patent 1000 năm 2024
    996 lượt xem 24/04/2025

    Công ty luật SBLAW đã được vinh danh trong bảng xếp hạng IAM Patent 1000 năm 2024 với vị trí Bronze firm tại Việt Nam – một sự ghi nhận danh giá trong lĩnh vực pháp lý về sáng chế. Đây là lần đầu tiên SBLAW có mặt trong bảng xếp hạng uy tín này,...

    Giới thiệu dịch vụ sở hữu trí tuệ SBLAW
    798 lượt xem 24/04/2025

    Giới thiệu về SBLAW – Đối tác pháp lý tin cậy trong lĩnh vực Sở hữu trí tuệ Công ty Luật SBLAW trân trọng cảm ơn Quý Khách hàng đã tin tưởng và đồng hành cùng chúng tôi trong suốt thời gian qua. SBLAW là Đại diện Sở hữu công nghiệp được Cục Sở hữu...

    Chương trình Cảm nhận nhịp điệu Sở hữu trí tuệ
    903 lượt xem 20/04/2025

    Hòa cùng không khí sôi nổi của chuỗi hoạt động hưởng ứng Ngày Sở hữu trí tuệ thế giới (World Intellectual Property Day), tối ngày 20/4/2025, chương trình nghệ thuật “Sở hữu trí tuệ và âm nhạc” đã diễn ra tại Phố đi bộ Nguyễn Huệ, TP. Hồ Chí Minh – nơi trái tim của...

    Chúc mừng Ngày Thương hiệu Việt Nam 20/4
    875 lượt xem 20/04/2025

    Ngày Thương hiệu Việt Nam không chỉ là dịp để tôn vinh những thương hiệu đã và đang khẳng định dấu ấn trên thị trường trong nước và quốc tế, mà còn là lời nhắc nhở đầy ý nghĩa về vai trò của sự kiên định, đổi mới và chiến lược dài hạn trong việc...

    SBLaw tham gia Tuần lễ Thương hiệu Quốc gia tại Bắc Ninh 18/04/2025
    574 lượt xem 18/04/2025

    HotlineEmailTwitterYoutubeLinkedInFacebookZalo

    Chương trình giới thiệu, giao lưu về bản quyền trong lĩnh vực âm nhạc
    521 lượt xem 17/04/2025

    Ngày 20/04/2025, SBLAW vinh dự được Cục Bản quyền tác giả – Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch – mời tham dự Chương trình giới thiệu, giao lưu về bản quyền trong lĩnh vực âm nhạc, tổ chức tại không gian sân khấu phố đi bộ Nguyễn Huệ – Ngô Đức Kế, Quận...

    0904.340.664