Luật sư Nguyễn Thanh Hà, chủ tịch SBLAW đã có phần trả lời phỏng vấn kênh VTV1 Đài truyền hình Việt Nam về chủ đề Trí tuệ nhân tạo và quyền sở hữu trí tuệ.
Sau đây là nội dung bài phỏng vấn.
Câu hỏi: Luật quy định quyền sở hữu thuộc về người hoặc tổ chức đầu tư. Vậy trên thực tế, quyền này sẽ thuộc về công ty công nghệ sở hữu phần mềm A.I hay thuộc về người dùng A.I để tạo ra sản phẩm? Ranh giới này được phân định thế nào?
Trả lời: Luật SHTT 2025 bổ sung căn cứ xác lập quyền tại Điều 6, theo đó AI không được coi là chủ thể quyền SHTT. Sản phẩm do AI tự tạo ra, nếu không có sự đóng góp sáng tạo thực chất của con người, sẽ không được bảo hộ.
Ngược lại, trong trường hợp con người sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ và chứng minh được vai trò sáng tạo chủ đạo, quyền SHTT vẫn có thể được xem xét xác lập, với điều kiện phù hợp với các quy định. Nghị định 17 hướng dẫn chi tiết về việc đăng ký quyền tác giả, trong đó người dùng hoặc công ty sở hữu công cụ AI có thể đứng tên đăng ký nếu đáp ứng đủ điều kiện về chủ thể quyền.
Do đó, chủ sở hữu quyền tác giả (người bỏ chi phí, thời gian, công sức) có quyền sở hữu đối với tác phẩm do AI tạo ra, miễn là họ chứng minh được sự can thiệp và sáng tạo hợp lý trong quá trình tạo ra tác phẩm.
Tuy nhiên, đối với A.I, ranh giới này được phân định dựa trên 2 yếu tố:
- Điều khoản dịch vụ (Terms of Service – ToS): Hầu hết các công ty công nghệ (như OpenAI, Midjourney) hiện nay đều quy định rõ trong ToS rằng họ chuyển giao/trao toàn quyền thương mại và sở hữu đối với các sản phẩm tạo ra từ A.I cho người dùng (người trả tiền gói cước hoặc người trực tiếp tạo prompt). Do đó, công ty A.I thường tự loại trừ quyền sở hữu của họ.
- Mức độ đóng góp của người dùng: Người dùng được coi là “nhà đầu tư” (đầu tư tiền mua công cụ, đầu tư thời gian, chất xám để lên ý tưởng). Tuy nhiên, để họ thực sự nắm giữ quyền tác giả/quyền sở hữu hợp pháp, pháp luật yêu cầu phải có “dấu ấn sáng tạo cá nhân” của con người. Nếu người dùng chỉ gõ một câu lệnh (prompt) đơn giản, sản phẩm đó thuộc về miền công cộng (Public Domain). Nếu người dùng dùng A.I để phác thảo, sau đó can thiệp sâu bằng kỹ năng chuyên môn (chỉnh sửa, kết hợp, vẽ lại), họ sẽ sở hữu tác phẩm phái sinh/tác phẩm cuối cùng đó.
Câu hỏi: Khác biệt lớn nhất so với trước đây là A.I hoàn toàn không được công nhận là tác giả. Vậy nếu một người dùng A.I tạo ra hàng loạt tác phẩm mà không hề có dấu ấn sáng tạo cá nhân, làm sao cơ quan quản lý xác định được đâu là sản phẩm hợp pháp để cấp quyền sở hữu?
Vì A.I không được công nhận là tác giả, một tác phẩm hoàn toàn do A.I tạo ra (không qua chỉnh sửa của con người) sẽ không được bảo hộ SHTT. Cơ quan quản lý (Cục Bản quyền tác giả) sẽ xử lý vấn đề này qua các màng lọc sau:
Nguyên tắc tự khai báo và tự chịu trách nhiệm: Khi đăng ký bản quyền, người nộp đơn phải cam kết tính trung thực. Việc cố tình nhận vơ sản phẩm 100% của A.I là tác phẩm của mình là hành vi vi phạm. Nếu cố tình che giấu và bị phát hiện sau này, văn bằng bảo hộ sẽ bị hủy bỏ.
Yêu cầu chứng minh quá trình sáng tạo: Các cơ quan cấp phép trên thế giới ngày càng khắt khe hơn. Khi nhìn thấy một tác phẩm có dấu hiệu “công nghiệp hóa”, họ có thể yêu cầu tác giả cung cấp các bản phác thảo, tệp tin gốc có chia lớp hoặc nhật ký sáng tạo. Người dùng thuần A.I sẽ không thể cung cấp những bằng chứng này.
Cơ chế khiếu nại của bên thứ ba: Cơ quan quản lý sẽ dựa vào các thuật toán phát hiện A.I và báo cáo/tranh chấp từ cộng đồng để thẩm định lại các tác phẩm đáng ngờ.
Câu hỏi: Luật mới cho phép dùng dữ liệu đã công bố để huấn luyện A.I. Việc này ảnh hưởng thế nào đến quyền sở hữu trí tuệ của các dữ liệu đó?
Trả lời: Việc cho phép sử dụng dữ liệu đã công bố để huấn luyện AI theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) 2025 (số 131/2025/QH15) là một bước ngoặt lớn, tạo ra “ngoại lệ bản quyền” mới tại Việt Nam. Dưới đây là những ảnh hưởng chính đến quyền SHTT của các dữ liệu này:
(i). Giới hạn quyền ngăn cản của chủ sở hữu
Chủ sở hữu quyền SHTT (như tác giả, nghệ sĩ) không còn quyền ngăn cản các tổ chức, cá nhân khác sử dụng tác phẩm đã công bố của mình cho mục đích huấn luyện hệ thống AI. Đây được coi là một giới hạn quyền SHTT để thúc đẩy công nghệ, tương tự như các quy định về “trích dẫn hợp lý” trước đây.
(ii). Không cần xin phép hay trả tiền (trong điều kiện nhất định)
Việc khai thác văn bản và dữ liệu để huấn luyện AI có thể được thực hiện mà không cần sự đồng ý của chủ sở hữu và không phải trả tiền nhuận bút, thù lao, miễn là tuân thủ các quy định cụ thể của pháp luật.
(iii). Nguy cơ về “pha loãng” giá trị sáng tạo
Dù luật cho phép, cộng đồng sáng tạo đang có những lo ngại lớn về việc giá trị chất xám bị ảnh hưởng:
- Mất quyền kiểm soát: Nghệ sĩ khó có thể kiểm soát cách tác phẩm của mình được AI học tập và tái tạo theo phong cách tương tự.
- Cạnh tranh trực tiếp: AI có thể tạo ra các sản phẩm mới dựa trên dữ liệu đã học, vô tình cạnh tranh ngược lại với chính tác giả gốc.
(iv). Yêu cầu về tính minh bạch
Để bảo vệ phần nào quyền lợi của chủ thể dữ liệu, luật cũng đi kèm các quy định về minh bạch:
- Các hệ thống AI có thể phải ghi nhãn nội dung được tạo ra từ AI để người dùng phân biệt với sản phẩm sáng tạo thuần túy của con người.
- Việc thu thập dữ liệu trái phép (dữ liệu chưa công bố hoặc vi phạm bảo mật) vẫn bị xử phạt nghiêm khắc theo các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và SHTT
Câu hỏi: Nhìn ra quốc tế, các quốc gia đang xử lý vấn đề này như thế nào?
Nhìn ra quốc tế, vấn đề quyền tác giả đối với trí tuệ nhân tạo (AI) đang được các quốc gia và khu vực xử lý thông qua sự kết hợp giữa các án lệ, quy định pháp luật mới và các hướng dẫn về minh bạch dữ liệu. Nhìn chung, xu hướng nổi bật là chỉ bảo hộ tác phẩm có sự đóng góp đáng kể của con người và yêu cầu minh bạch về dữ liệu đào tạo AI.
Dưới đây là cách xử lý cụ thể của các quốc gia/khu vực lớn:
- Liên minh Châu Âu (EU) – Tiếp cận theo hướng minh bạch và rủi ro, cụ thể:
- Minh bạch dữ liệu: Các nhà cung cấp mô hình AI tạo sinh (GPAI) bắt buộc phải tuân thủ các quy tắc về minh bạch, bao gồm việc công bố tóm tắt chi tiết về dữ liệu được sử dụng để đào tạo.
- Quyền từ chối (Opt-out): Chủ sở hữu quyền tác giả có quyền từ chối cho phép sử dụng tác phẩm của họ để đào tạo AI (khai thác văn bản và dữ liệu – TDM).
- Tác phẩm AI thuần túy: Tác phẩm do AI hoàn toàn tự tạo ra (không có sự can thiệp sáng tạo của con người) thường không được bảo hộ quyền tác giả.
- Hoa Kỳ (USA) – Dựa vào “yếu tố con người”
Cơ quan Bản quyền Hoa Kỳ (USCO) và các tòa án liên bang nhất quán quan điểm:
- Yêu cầu tác giả là con người: Chỉ tác phẩm được tạo ra bởi con người mới được bảo hộ. Các tác phẩm do AI tạo ra hoàn toàn (“autonomous creations”) không đủ điều kiện.
- Bảo hộ một phần: Nếu con người có đóng góp sáng tạo đáng kể (chỉnh sửa, sắp xếp, lựa chọn) vào đầu ra của AI, phần đóng góp đó có thể được bảo hộ.
- Sử dụng hợp lý (Fair Use): Đang có nhiều tranh chấp về việc liệu sử dụng dữ liệu có bản quyền để đào tạo AI có phải là “fair use” hay không.
- Nhật Bản – Khuyến khích đổi mới
Nhật Bản có quy định khá cởi mở để thúc đẩy phát triển AI:
- Ngoại lệ đào tạo AI: Luật Bản quyền Nhật Bản cho phép sử dụng các tác phẩm có bản quyền để đào tạo AI mà không cần xin phép, kể cả cho mục đích thương mại, trừ khi việc đó gây thiệt hại không hợp lý cho chủ sở hữu bản quyền.
- Phân biệt rõ ràng: Nhật Bản phân biệt rõ giữa giai đoạn “đào tạo AI” (thoáng) và giai đoạn “sử dụng đầu ra AI” (nghiêm ngặt, nếu đầu ra bắt chước quá giống tác phẩm gốc).
Câu hỏi: Việc này sẽ tác động thế nào đến quyền lợi kinh tế của những người làm sáng tạo thực thụ, khi những tác phẩm của họ có thể được dùng để huấn luyện A.I, từ đó tạo ra tác phẩm mới nhanh hơn, công nghiệp hơn… và lại được xác nhận quyền SHTT của một chủ thể mới?
Trả lời: Theo quy định tại Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 (có hiệu lực từ ngày 01/04/2026), các tổ chức và cá nhân được phép sử dụng văn bản, dữ liệu của các đối tượng quyền SHTT đã công bố hợp pháp để huấn luyện hệ thống AI. Tuy nhiên, quyền tự do khai thác này bị giới hạn bởi “phép thử ba bước”: việc sử dụng phải không gây ảnh hưởng bất hợp lý đến việc khai thác bình thường tác phẩm và không gây thiệt hại bất hợp lý đến quyền lợi hợp pháp của chủ thể quyền.
Việc luật hóa ngoại lệ khai thác văn bản và dữ liệu tạo ra sự dịch chuyển lợi ích kinh tế đáng kể. Các doanh nghiệp công nghệ AI đang trích xuất giá trị từ khối lượng lớn tác phẩm có bảo hộ để tạo ra các sản phẩm phái sinh có khả năng thay thế trực tiếp trên thị trường. Điều này dẫn đến hiện tượng xói mòn thu nhập và làm suy giảm giá trị thương mại của các tác phẩm gốc do con người tạo ra, đặc biệt trong các lĩnh vực có tính lặp lại cao như biên dịch, minh họa thương mại và âm nhạc thực dụng.

Về mặt định danh pháp lý, AI không được công nhận là tác giả hay chủ thể quyền SHTT theo quy định của pháp luật Việt Nam và các tiền lệ quốc tế. Quyền tác giả chỉ phát sinh đối với các thành quả được tạo ra từ hoạt động sáng tạo trực tiếp của con người. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quyền kiểm soát kinh tế đang tập trung vào chủ sở hữu công cụ AI, là người nắm giữ thuật toán và hạ tầng dữ liệu, trong khi những người làm sáng tạo thực thụ là bên cung cấp dữ liệu đầu vào lại dần mất đi quyền kiểm soát đối với phương thức khai thác tác phẩm của chính mình.
Câu hỏi: Với Điều 198b quy định rất nghiêm về trách nhiệm của chủ quản nền tảng số, các mạng xã hội hay sàn thương mại điện tử lớn, họ sẽ phải thay đổi bộ lọc rà quét vi phạm bản quyền như thế nào từ ngày hôm nay để không bị liên đới pháp lý?
Kể từ hôm nay, ngày 1/4/2026, khi Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 chính thức có hiệu lực, trách nhiệm pháp lý của các chủ quản nền tảng số đã chuyển dịch từ phản hồi theo yêu cầu sang yêu cầu bắt buộc phải chủ động thực thi và liên đới trách nhiệm theo Điều 198b. Để không bị liên đới pháp lý và tránh các biện pháp chế tài mới từ Tòa án như phong tỏa tài khoản hoặc vô hiệu hóa tên miền, các nền tảng cần phải thực hiện những thay đổi trọng yếu trong bộ lọc rà quét vi phạm, ví dụ như:
- Chuyển đổi sang cơ chế rà quét chủ động bằng AI như đẩy mạnh thuật toán AI để tự động phát hiện vi phạm trong nội dung quảng cáo, hình ảnh và video ngay tại thời điểm đăng tải; sử dụng công nghệ để đối soát nội dung người dùng tải lên với cơ sở dữ liệu các tác phẩm đã được bảo hộ nhằm ngăn chặn vi phạm từ gốc…
- Thiết lập quy trình xử lý khẩn cấp:
- Bộ lọc phải kết nối trực tiếp với công cụ tiếp nhận yêu cầu gỡ bỏ của chủ thể quyền và cơ quan nhà nước;
- Phải thực hiện gỡ bỏ hoặc ngăn chặn truy cập thông tin xâm phạm trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ từ cơ quan có thẩm quyền (Toà án, Thanh tra, Công an, Cục Bản quyền tác giả…);
- Nền tảng phải báo cáo kết quả xử lý cho cơ quan yêu cầu chậm nhất là 24 giờ sau khi hoàn tất việc gỡ bỏ…
- Áp dụng cơ chế Ngăn chặn tái vi phạm:
- Bộ lọc phải ghi nhớ các “yếu tố xâm phạm” đã bị xử lý để tự động chặn các bản sao hoặc nội dung tương tự được tải lên bởi các tài khoản khác nhau;
- Tòa án hiện có quyền ra lệnh gỡ bỏ, ẩn hoặc vô hiệu hóa toàn bộ tài khoản người dùng, ứng dụng hoặc các định danh internet liên quan đến hành vi xâm phạm lặp lại…
- Kết nối API với Cơ sở dữ liệu quốc gia về thực thi quyền SHTT:
- Kết nối và chia sẻ dữ liệu về các hành vi vi phạm trên nền tảng với hệ thống giám sát của Bộ Thông tin và Truyền thông để phối hợp ngăn chặn xuyên biên giới;
- Sử dụng dữ liệu từ hệ thống định danh điện tử (VNeID) để xác thực người bán trên sàn thương mại điện tử hoặc người làm tiếp thị liên kết (affiliate), nhằm quy trách nhiệm trực tiếp khi có vi phạm xảy ra…
Câu hỏi: Khi luật mới áp dụng, cách thức kinh doanh và chất lượng của các sản phẩm nghệ thuật, nội dung số sẽ thay đổi ra sao? Những người làm sáng tạo cần thích nghi như thế nào để biến A.I thành một trợ lý đắc lực hợp pháp?
Trả lời: Khi các quy định mới về khai thác dữ liệu và trách nhiệm nền tảng chính thức vận hành, diện mạo của ngành công nghiệp sáng tạo và nội dung số sẽ trải qua những biến đổi sâu sắc về cả phương thức kinh doanh lẫn tiêu chuẩn chất lượng.
- Sự thay đổi trong mô hình kinh doanh:
- Mô hình kinh doanh sẽ chia làm hai cực rõ rệt. Một bên là nội dung công nghiệp được tạo ra hoàn toàn bằng AI với chi phí gần bằng không, phục vụ các nhu cầu đại trà. Một bên là nội dung cao cấp, người sáng tạo sử dụng AI để tối ưu hóa quy trình nhưng giữ quyền kiểm soát nghệ thuật cốt lõi để duy trì mức định giá cao.
- Quyền SHTT giờ trở thành tài sản có thể góp vốn, thế chấp và giao dịch thương mại. Các mô hình kinh doanh mới liên quan đến tài sản vô hình sẽ trở nên đa dạng hơn, cho phép các chủ sở hữu thử nhiều phương thức kinh doanh mới.
- AI kết hợp với Dữ liệu lớn (Big Data) sẽ cho phép các doanh nghiệp nội dung tạo ra những trải nghiệm thích ứng theo thời gian thực cho từng cá nhân, thay đổi cách thức tiếp thị sang tương tác cá nhân hóa.
- Thay đổi về chất lượng sản phẩm:
- Việc hạ thấp rào cản gia nhập sẽ dẫn đến sự bùng nổ về số lượng, gây ra tình trạng khó khăn trong việc tìm kiếm sự hiện diện cho các nghệ sĩ mới. Sản phẩm AI có thể đạt độ hoàn thiện kỹ thuật cao nhưng thường thiếu tính đột phá và cảm xúc sâu sắc.
- Theo Luật trí tuệ nhân tạo, các sản phẩm có sự can thiệp của AI bắt buộc phải gắn nhãn nhận biết, khiến người tiêu dùng có xu hướng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các tác phẩm được xác thực là “do con người tạo ra” do giá trị độc bản và chiều sâu văn hóa.
- Cần làm gì để thích nghi với AI?
- Quyền tác giả chỉ được công nhận nếu con người có đóng góp sáng tạo đáng kể. Người sáng tạo cần lưu trữ lại toàn bộ nhật ký tương tác, các bản phác thảo trung gian và quá trình tinh chỉnh để chứng minh AI chỉ là công cụ hỗ trợ, còn ý tưởng và sự lựa chọn cuối cùng thuộc về con người.
- Chủ động áp dụng các công nghệ như dấu chìm kỹ thuật số, nhúng metadata hoặc sử dụng các tệp robots.txt tiêu chuẩn để thực hiện quyền từ chối không cho phép AI quét dữ liệu trái phép.
- Để đảm bảo sản phẩm đầu ra là hợp pháp, người sáng tạo nên huấn luyện các mô hình AI cá nhân dựa trên kho dữ liệu của chính mình hoặc các nguồn dữ liệu có giấy phép rõ ràng. Tránh sử dụng AI để tạo ra các tác phẩm phái sinh quá giống với tác phẩm của người khác để không bị coi là ảnh hưởng bất hợp lý.
